2 CÁCH PHÁT ÂM CHỮ M TRONG TIẾNG ANH (KÈM BÀI LUYỆN PHÁT ÂM)

1547
2 CÁCH PHÁT ÂM CHỮ M TRONG TIẾNG ANH (KÈM BÀI LUYỆN PHÁT ÂM)

Bạn đã biết cách phát âm chữ M? Để phát âm Tiếng Anh trôi chảy và tự nhiên như người bản xứ, người học Tiếng Anh cần luyện tập cho thật nhuần nhuyễn các âm trong bảng IPA (International Phonetic Alphabet).

M là một chữ rất hay gặp trong Tiếng Anh giao tiếp thường ngày. Vậy, phát âm thế nào sao cho chính xác? Có những dấu hiệu nhận biết phát âm nào đối với chữ M? EduTrip xin chia sẻ “tất tần tật” về chữ M ngay trong bài viết này. Ngoài ra, bài viết còn cung cấp bài tập đi kèm giúp bạn có thể dễ dàng áp dụng ngay những lý thuyết phát âm chữ M. Cùng bắt đầu nhé!




Xem thêm:

  1. CÁCH PHÁT ÂM CHỮ M:

Hầu hết những từ có chứa chữ phụ âm M đều được phát âm là /m/. Nếu bạn đã quen cách phát âm chữ M trong Tiếng Việt thì sẽ không gặp khó khăn gì lớn khi phát âm /m/ trong Tiếng Anh. Theo dõi hướng dẫn 3 bước dưới đây để phát âm /m/ cho thật chuẩn, các bạn nhé!

2 CÁCH PHÁT ÂM CHỮ M TRONG TIẾNG ANH (KÈM BÀI LUYỆN PHÁT ÂM)

Bước 1: Mím chặt 2 môi.

Bước 2: Để đầu lưỡi của mình chạm đến phần lợi phía sau của hàm răng trên.

Bước 3: Thoát luồng hơi qua mũi (không phải miệng), nhẹ nhàng phát âm /m/.

  1. DẤU HIỆU PHÁT ÂM:

Chữ M không chỉ dễ phát âm, mà còn có các dấu hiệu nhận biết cực kì dễ nhớ. Cùng theo dõi xem trong những trường hợp nào, ta phát âm là /m/ nhé!

Mua Sach english-prounciation-in-use (1)

a. Dấu hiệu 1: Đối với những từ có chứa chữ M, ta phát âm là /m/.

Chữ M thường được phát âm là /m/, hoặc khi đứng trước b hay n cũng đều được phát âm là /m/. Cùng xem các ví dụ bên dưới để nắm rõ hơn nha!

Ví dụ:

– mom (n) – /mɑːm/: mẹ

– autumn (n) – /ˈɔːtəm/: mùa thu

– combine (v) – /kəmˈbaɪn/: kết hợp

– family (n) – /ˈfæməli/: gia đình

– summer (n) – /ˈsʌmər/: mùa hè

– immigration (n) – /ɪmɪˈgreɪʃən/: dân nhập cư

– charming (adj) – /ˈtʃɑːmɪŋ/: đẹp, duyên dáng

– maybe (adv) – /ˈmeɪbi/: có thể

– remember (v) – /rɪˈmembər/: nhớ

– comedy (n) – /ˈkɑːmədi/: hài kịch



b. Dấu hiệu 2: Trường hợp đặc biệt:

Có thể bạn chưa biết, trong Tiếng Anh, có 1 trường hợp mà chữ M không được phát âm là /m/. Thay vào đó, chữ M này không được phát âm (hay còn gọi là âm câm).

mnemonic (adj) – /nɪˈmɒnɪk/: thuộc về trí nhớ

Cách phát âm chữ M

  1. BÀI TẬP PHÁT ÂM:

Dựa vào lý thuyết đã được cung cấp ở trên, hãy cùng EduTrip phát âm thật chuẩn những từ chứa M sau đây: yummy, tomorrow, hymn, comb, milk, game, empty.

Đáp án:

– tomorrow (n) – /təˈmɔːrəʊ/: ngày mai

– yummy (adj) – /ˈjʌmi/:ngon

– hymn (n) – /hɪm/: bài thánh ca

– comb (n) – /koʊm/: cái lược

– milk (n) – /mɪlk/: sữa

– game (n) – /geɪm/: trò chơi

– empty (adj) – /ˈempti/: trống, rỗng



Nếu bạn mong muốn cải thiện khả năng Tiếng Anh giao tiếp, phát âm là nhân tố bạn nên đặc biệt chú trọng. Thông qua bài viết này, EduTrip hy vọng bạn đã nắm rõ được từ A đến Z cách phát âm & dấu hiệu phát âm chữ M trong Tiếng Anh. Chúc bạn học tốt!