Trang Chủ Lớp 3 Giải Tiếng Anh Lớp 3 LESSON 2 – Tiếng Anh Lớp 3 Tập 1 Unit 1:...

[Hướng Dẫn] LESSON 2 – Tiếng Anh Lớp 3 Tập 1 Unit 1: Hello hay nhất

80
[Hướng Dẫn] Tiếng Anh Lớp 3 Tập 1 Unit 1: Hello - LESSON 2 hay nhất
Đánh giá bài viết

Chi tiết hướng dẫn giải Lesson 2 trong unit 1: Hello của sách tiếng Anh lớp 3 chuẩn và hay nhất dành cho giáo viên, phụ huynh và học sinh muốn ôn luyện thêm và hỗ trợ việc học trên lớp một cách hiệu quả nhất. Tổng cộng có 6 phần ở trang 8 – 9.



Xem thêm:

LESSON 2 – Tiếng Anh Lớp 3 Tập 1 Unit 1: Hello

1. Nhìn, nghe và đọc lại – Look, listen and repeat. 

Tiếng Anh Dịch Tiếng Việt
a)   Hi, Nam. How are you?

I’m fine, thanks. And you?

Fine, thank you.

a)  Chào, Nam. Bạn khỏe không?

Mình khỏe, cảm ơn. Còn bạn thì sao?

Mình vẫn khỏe, cảm ơn bạn.

b)   Bye, Nam.

Bye, Mai.

b) Tạm biệt, Nam.

Tạm biệt, Mai.

Sách Tiếng Anh Siêu Rẻ Cho Trẻ Em IELTSBOOK

2. Chỉ và nói –  Point and say.

Tiếng Anh Dịch Tiếng Việt
How are you, Nam?

Fine, thanks. And you?

Fine, thank you.

How are you, Phong?

Fine, thanks. And you?

Fine, thank you.

Bạn khỏe không, Nam?

Mình khỏe, cảm ơn bạn. Còn bạn thì sao?

Mình khỏe, cảm ơn bạn.

Bạn khỏe không, Phong?

Mình khỏe, cảm ơn bạn. Còn bạn thì sao?

Mình khỏe, cảm ơn bạn.

3. Chúng ta cùng nói – Let’s talk. 

Tiếng Anh Dịch Tiếng Việt
How are you, Phong?

Fine, thank you. And you?

Fine, thank you.

Bạn khỏe không, Phong?

Mình khỏe, cảm ơn bạn. Còn bạn thì sao?

Mình khỏe, cảm ơn bạn.



4. Nghe và điền số- Listen and number. 

a – 4  b – 3 c – 2 d – 1

 

Tiếng Anh Dịch Tiếng Việt
1. Miss Hien: Hello. I’m Miss Hien.

Class: Hello, Miss Hien. Nice to meet you.

1. Cô Hiền: Xin chào cả lớp. Cô tên là Hiền.

Cả lớp: Kính chào cô Hiền ạ. Rất vui được gặp cô ạ.

2. Nam: How are you, Miss Hien?

Miss Hien: I’m fine, thanks. And you?

2. Nam: Cô khỏe không ạ, cô Hiền?

Cô Hiền: Cô ổn, cảm ơn em. Còn em thì sao?

Nam: Em ổn, cảm ơn cô ạ.

3. Miss Hien: Goodbye, class.

Class: Goodbye, Miss Hien.

3. Cô Hiền: Tạm biệt cả lớp nhé.

Cả lớp: Tạm biệt cô Hiền ạ.

4. Nam: Bye, Mai.

Mai: Bye, Nam.

4. Nam: Tạm biệt, Mai.

Mai: Tạm biệt, Nam.

5. Đọc và hoàn thành câu – Read and complete.

(1) Goodbye (2) Bye (3) Fine (4) thank you

 

Tiếng Anh Dịch Tiếng Việt
1. Miss Hien: Goodbye, class.

Class: (1) Goodbye, Miss Hien.

1. Cô Hiền: Tạm biệt cả lớp nhé.

Lớp: Tạm biệt cô Hiền ạ.

2. Mai: Bye, Nam.

Nam: (2) Bye, Mai.

2. Mai: Tạm biệt, Nam.

Nam: Tạm biệt, Mai.

3. Nam: How are you, Quan?

Quan: (3) Fine, thanks. And you?

Nam: Fine, (4) thank you.

3. Nam: Anh khỏe không?

Quân: Tôi khỏe, cảm ơn. Còn anh thì sao?

Nam: Tôi khỏe. Cảm ơn anh nhé.



6. Chúng ta cùng viết – Let’s write.

Tiếng Anh Dịch Tiếng Việt
How are you?

Fine, thanks. And you?

Fine, thanks.

Bạn khỏe không?

Mình khỏe, cảm ơn bạn. Còn bạn thì sao?

Mình khỏe, cảm ơn bạn.

Trên đây là kiến thức chi tiết về Tiếng Anh Lớp 3 Tập 1 Unit 1: Hello – LESSON 2 hay nhất hy vọng bài viết này giúp giáo viên, phụ huynh và các em học sinh sử dụng đây như một tài liệu tham khảo để hỗ trợ việc học trên lớp một cách hiệu quả nhất.

Chinese (Simplified)EnglishFrenchSpanishVietnamese
error: Content is protected !!