HƯỚNG DẪN 3 BƯỚC PHÁT ÂM CHỮ H CỰC ĐƠN GIẢN TRONG TIẾNG ANH

2469
HƯỚNG DẪN 3 BƯỚC PHÁT ÂM CHỮ H CỰC ĐƠN GIẢN TRONG TIẾNG ANH

Nếu muốn giao tiếp Tiếng Anh thật nhuần nhuyễn và tự nhiên, người học Tiếng Anh phải luyện tập phát âm đều đặn mỗi ngày.

Chữ H thường xuyên được bắt gặp trong Tiếng Anh. Vậy, làm sao để phát âm chữ H “chuẩn không cần chỉnh” như người bản xứ? Có mấy dấu hiệu nhận biết đối với chữ H trong Tiếng Anh? Hãy theo dõi đến cuối bài viết để tìm ra câu trả lời, bạn nhé!




Xem thêm:

  1. CÁCH PHÁT ÂM /H/ CHUẨN:

Có thể bạn chưa biết, hầu hết các chữ có chứa chữ H đều được phát âm là /h/. Là một âm dễ phát âm, tuy nhiên đây cũng là một âm dễ bị nhầm lẫn với các âm được phát âm tương tự khác. Theo dõi và làm theo hướng dẫn 3 bước dưới đây để phát âm /h/ thật chuẩn, các bạn nhé!

HƯỚNG DẪN 3 BƯỚC PHÁT ÂM CHỮ H CỰC ĐƠN GIẢN TRONG TIẾNG ANH

Bước 1: Miệng mở hờ tự nhiên.

Bước 2: Nâng lưỡi lên một xíu, tuy nhiên không để lưỡi chạm đến vòm miệng phía trên.

Bước 3: Đẩy nhẹ nhàng một luồng hơi ra ngoài rồi phát âm /h/.

Mua Sach english-prounciation-in-use (1)
Lưu ý: /h/ vốn dĩ là một phụ âm vô thanh nên khi phát âm này, dây thanh quản của chúng ta sẽ không rung. Nhằm chắc chắn rằng bản thân đang phát âm đúng âm này, để tay lên dây thanh quản khi phát âm /h/. Nếu dây thanh quản không rung, thì xin chúc mừng, bạn đã phát âm chuẩn /h/ rồi đấy!

Cách phát âm H

  1. DẤU HIỆU PHÁT ÂM:

a. Dấu hiệu 1: Đối với những từ có chứa chữ H, ta phát âm /h/.

Trong Tiếng Anh, ta bắt gặp rất nhiều những từ có chứa chữ H. Đối với những trường hợp như vậy, ta chỉ đơn giản phát âm /h/.

Ví dụ:

– hill (n) – /hɪl/: đồi

– hammer (n) – /ˈhæmər/: cái búa

– hike (v) – /haɪk/: đi bộ đường dài

– hazard (n) –  /ˈhæzərd/: mối nguy hiểm

– hook (n) – /hʊk/: lưỡi câu

– heap (n) – /hiːp/: đống

– heat (n) – /hiːt/: sức nóng

– heel (n) – /hiːl/: gót chân

– hazy (adj) – /ˈheɪzi/: mù mịt

– holiday (n) – /ˈhɑːlɪdeɪ/: ngày nghỉ



b. Dấu hiệu 2: Đối với những từ có chứa WH, ta cũng phát âm là /h/.

Đối với những từ có chứa WH đứng đầu, theo sau là O, ta thường hay phát âm là /h/. Hãy theo dõi các ví dụ dưới đây để nắm rõ hơn nhé!

Ví dụ:

– who (pron) – /huː/: ai

– whole (n) – /həʊl/: toàn bộ

– wholefood (n) – /ˈhəʊlfuːd/: thức ăn nguyên chất

– wholehearted (adj) – /ˌhəʊlˈhɑːrtɪd/: toàn tâm toàn ý

– wholenumber (n) – /həʊlˈnʌmbər/: số nguyên

– wholesale (n) – /ˈhəʊlseɪl/: sự bán buôn

– wholesome (adj) – /ˈhəʊlsəm/: lành mạnh

– whom (pron) – /huːm/: ai, người nào

– whose (pron) – /huːz/: của ai

c. Dấu hiệu 3: Đôi khi, chữ H không được phát âm (âm câm).

Trong một số trường hợp đặc biệt, H đứng đầu từ sẽ không được phát âm (hay còn gọi là âm câm). EduTrip có tổng hợp một số trường hợp đặc biệt mà bạn nên lưu ý!

Ví dụ:

– honest (adj) – /ˈɑːnɪst/: trung thực

– honor (n) – /ˈɑːnər/: danh dự

– honorable (adj) – /ˈɑːnərəbl/: danh giá

– honorary (adj) – /ˈɑːnəreri/: được trao như một danh dự

– honorific (adj) – /ˌɑːnəˈrɪfk/: kính cẩn

– hourglass (n) – /ˈaʊrglæs/: đồng hồ cát



Nếu bạn mong muốn cải thiện khả năng Tiếng Anh giao tiếp, phát âm là nhân tố bạn nên đặc biệt chú trọng. Thông qua bài viết này, EduTrip hy vọng bạn đã nắm rõ được từ A đến Z cách phát âm & dấu hiệu phát âm của chữ H trong Tiếng Anh. Chúc bạn sớm chinh phục được Tiếng Anh!