Cách phát âm th /θ/ và /ð/ và Dấu hiệu nhận biết âm trong Tiếng Anh IPA

2752

Bạn đã biết cách phát âm th /θ/ và /ð/ trong tiếng Anh chưa? Phát âm chưa tốt sẽ khiến khả năng nói Tiếng Anh của bạn không thể toàn vẹn được. Nhằm tránh điều này xảy ra, EduTrip chia sẻ đến bạn 1 series phát âm từ A – Z (kèm ví dụ & bài tập minh họa) ngay dưới đây.

Trong số kì này, EduTrip sẽ hướng dẫn các bạn cách phát âm & dấu hiệu nhận biết chuẩn không cần chỉnh của cặp âm /θ/ và /ð/ trong Tiếng Anh.Xuyên suốt bài viết có lồng ghép các ví dụ minh họa nên sẽ không khó hiểu tí nào đâu. Cùng bắt đầu nhé!

Xem Thêm:

  1. ÂM /θ/

1.1. Cách phát âm:

/θ/ là một âm Tiếng Anh mà ít người học dành sự chú trọng nhất định đến, dù đây là một âm có tần suất xuất hiện rất nhiều hằng ngày. Tuy nhiên, đây là một âm vô cùng dễ phát âm và bắt chước như người bản ngữ.

cach-phat-am-phu-am-th-θ-trong-tieng-anh

Cùng làm theo 3 bước dưới đây để phát âm được thật chuẩn âm /θ/ nhé!

Bước 1: Thả lỏng lưỡi, nhẹ nhàng thư giãn.

Bước 2: Đặt lưỡi ở giữa hai hàm răng trên và dưới.

Bước 3: Thổi một ít hơi qua kẽ giữa hai hàm răng. Nhẹ nhàng phát âm /θ/.

Mua Sach english-prounciation-in-use (1)
Lưu ý: Vì là một âm vô thanh nên dây thanh quản sẽ không rung khi phát âm âm này. Để chắc chắn xem mình đã phát âm đúng hay chưa, hãy đặt bàn tay trước miệng khi phát âm /θ/. Một khi cảm nhận có luồng khí thoát ra, nghĩa là bạn đang phát âm đúng chuẩn rồi đấy!

Cách phát âm /θ/

1.2. Dấu hiệu nhận biết:

Trong Tiếng Anh, chữ “th” thường được phát âm là /θ/. Tuy nhiên, không phải đối với mọi trường hợp đều như nhau. Có 3 dấu hiệu nhận biết cơ bản mà bạn nên nắm rõ để tránh bị nhầm lẫn nhé!



1.2.1. Dấu hiệu 1: “th” đứng đầu, giữa hoặc cuối từ sẽ được phát âm là /θ/.

– think (v) – /θɪŋk/: suy nghĩ, suy tính

– breath (v) – /breθ/: hơi thở

– mouth (n) – /maʊθ/: miệng

– truth (n) – /truːθ/: sự thật

– thumb (n) – /θʌm/: ngón cái

1.2.2. Dấu hiệu 2: Khi “th” được thêm vào một tính từ để chuyển sang thành một danh từ, ta sẽ phát âm là /θ/.

– width (n) – /wɪtθ/: chiều rộng, bề rộng

– strength (n) – /streŋθ/: sức mạnh

– depth (n) –          /depθ/: độ sâu, chiều sâu

– length (n) – /depθ/: chiều dài, bề dài

1.2.3. Dấu hiệu 3: Khi “th” chỉ số thứ tự, ta cũng phát âm là /θ/.

– fifth (n) – /fɪfθ/: số thứ năm

– fourth (n) – /fɔːθ/: số thứ tư

– sixth (n) – /sɪksθ/: số thứ sáu

  1. ÂM /ð/

2.1. Cách phát âm:

cach-phat-am-phu-am-th-ð-trong-tieng-anh

Bước 1: Đặt khe lưỡi giữa hai hàm răng trên và dưới.

Bước 2: Nhẹ nhàng phát âm /ð/.

Lưu ý: Âm /ð/ và âm /θ/ là hai âm rất dễ bị nhầm lẫn trong Tiếng Anh. Để kiểm tra độ chính xác cách phát âm của bạn, làm theo cách cũ, để lòng bàn tay ra trước miệng. Tuy nhiên, khác với âm /θ/, khi phát âm /ð/, bạn sẽ không cảm nhận được luồng hơi thoát ra.

Cách phát âm /ð/

2.2. Dấu hiệu nhận biết:

Trong nhiều trường hợp, những từ có chứa “th” sẽ được phát âm là /ð/. Cùng theo dõi các ví dụ dưới đây để nắm rõ hơn, bạn nhé!

– They (pronoun) – /ðeɪ/: họ, chúng

– Breathe (v) – /briːð/: hít thở

– Together (adv): bên nhau, cạnh nhau

– Feather (n) – /ˈfeðə(r)/: lông (của loài chim)

– Leather (n) – /ˈleðə(r)/: da, làm bằng da

– Smooth (adj) – /smuːð/: nhẹ nhàng, êm đềm

  1. BÀI TẬP THỰC HÀNH:

Thông qua lý thuyết kèm ví dụ minh họa bên trên, chắc hẳn bạn đã góp nhặt được nhiều kiến thức khá bổ ích về phát âm. Vậy thì, cùng làm thử bài tập dưới đây để nắm chắc hơn phần lý thuyết nhé!




Phát âm sao cho thật chuẩn xác các từ chứa âm /θ/ và /ð/: clothe, either, another, thread, month.

Đáp án:

– clothe (v) – /kləʊð/: bao phủ, che đi

– either (adv) – /ˈaɪðər/: mỗi (chọn một trong hai)

– another (pronoun) – /əˈnʌðə(r)/: một cái khác

– thread (n) – /θred/: sợi vải, sợi chỉ

– month (n) – /mʌnθ/: tháng

Phát âm chuẩn xác và tự nhiên là nền tảng quan trọng bổ trợ cho trình Tiếng Anh của chính bạn.

Thông qua bài viết này, EduTrip hy vọng bạn đã nắm rõ cách phát âm & dấu hiệu nhận biết của âm /θ/ và /ð/ trong Tiếng Anh của bảng IPA.

Chúc bạn sớm chinh phục được Tiếng Anh nhé!