6 Cách Phát Âm A Chuẩn Nhất Trong Tiếng Anh /ɑ:/ vs /ʌ/ – Bảng IPA

Bên cạnh việc học ngữ pháp hay từ vựng, phát âm cũng là một trong những chìa khóa quan trọng giúp bạn nói Tiếng Anh thật trôi chảy và tự nhiên.

Cặp nguyên âm /a:/ và /ʌ/ là một trong những âm khiến người Việt dễ nhầm lẫn nhất trong phát âm Tiếng Anh. Làm thế nào để phân biệt được hai nguyên âm này? Dấu hiệu để nhận biết phát âm của những từ chứa nguyên âm /a://ʌ/ là gì? Trong bài viết này, EduTrip xin chia sẻ đến bạn “tất tần tật” những điều cần lưu ý về hai nguyên âm /a:/ và /ʌ/.

1. Phát âm âm a dài /a:/

1.1. Cách phát âm:

Hãy làm tuần tự theo 3 bước sau để có thể phát âm được chuẩn nguyên âm /a:/ nhé!

Bước 1: Mở rộng miệng như đang ngáp

Bước 2: Lưỡi thả lỏng, hạ thấp trong khoang miệng, đầu lưỡi đặt tại phía sau của răng cửa ở hàm dưới

Bước 3: Nhẹ nhàng phát âm /a:/. Chú ý ngân dài hơn chữ “a” trong bảng chữ cái Tiếng Việt.

1.2. Dấu hiệu nhận biết:

a. Dấu hiệu 1: Những từ chứa “a”, theo sau là “r”:

Khi bạn bắt gặp những từ có chứa “a”, theo sau là “r”, thì “a” ở đây được phát âm là nguyên âm a dài, /a:/.

Ví dụ:

– car (n) – /kɑːr/: xe hơi

– charge (v) – /tʃɑːrdʒ/: trả phí

– start (v)- /stɑːrt/: bắt đầu

– carp (n) – /ka:rp/: cá chép

– bar (n) – /ba:r/: then cửa, quầy bar

b. Dấu hiệu 2: Những từ có chứa “ua” hoặc “au”

Những từ có chứa “ua” hoặc “au” sẽ được phát âm là /a:/.

Ví dụ:

– draught (n) – /drɑːft/: sự kéo, uống một hơi

– aunt (n) – /ɑːnt/: cô, dì

– laugh (v) – /la:f/: cười

– guard (v) – /ga:d/: canh giữ, bảo vệ

 

 2. Phát âm âm a ngắn /ʌ/

2.1. Cách phát âm:

Nguyên âm ngắn /ʌ/ thường bị phát âm sai nên bạn hết sức lưu ý nhé! Thực hiện đúng chuẩn 3 bước dưới đây để đọc chuẩn âm /ʌ/ nhất.

Bước 1: Nâng nhẹ phần thân lưỡi

Bước 2: Lưỡi thả lỏng, hạ đầu lưỡi xuống vị trí sau răng cửa hàm dưới

Bước 3: Nhẹ nhàng phát âm /ʌ/. Âm này khá giống với “ă” trong bảng chữ cái Tiếng Việt.

Lưu ý: Nếu bạn đã biết cách phát âm /æ/ rồi thì sẽ dễ hình dung cách phát âm /ʌ/ hơn. Đối với một nguyên âm ngắn như /ʌ/, khi phát âm thì miệng sẽ mở rộng bằng ½ so với khi phát âm /æ/. Riêng lưỡi thì lùi về phía sau một chút, đặt ở tầm giữa khoang miệng.

2.2. Dấu hiệu nhận biết:

a. Dấu hiệu 1: Những từ chứa “o” có 1 âm tiết hoặc trọng âm rơi vào âm này:

Những từ chứa “o” có 1 âm tiết hoặc trọng âm rơi vào âm này thì “o” được phát âm là /ʌ/.

Ví dụ:

– love (n) – /lʌv/: tình yêu

– among (prep) – /əˈmʌŋ/: trong số

– monkey (n) – /ˈmʌŋki/: con khỉ

– come (v) – /kʌm/: đến, tới

– mother (n) – /ˈmʌðə/: mẹ

b. Dấu hiệu 2: Những từ có tận cùng là “u + phụ âm”:

Những từ có tận cùng là “u + phụ âm” thì “u” được phát âm là /ʌ/.

Ví dụ:

– dust (n) – /dʌst/: bụi

– cup (n) – /kʌp/: cái tách

– gun (n) – /gʌn/: súng

– but (conjunc) – /bʌt/: nhưng

– skull (n) – /skʌl/: hộp sọ

c. Dấu hiệu 3: Những từ có chứa “oo”:

Những từ có chứa “oo” thì “oo” được phát âm là /ʌ/.

Ví dụ:

– flood (n) – /flʌd/: lũ lụt

– blood (n) – /blʌd/: máu

d. Dấu hiệu 4: Những từ có chứa “ou”:

Những từ có chứa “ou” đi kèm theo 1 hoặc 2 phụ âm thì “ou” được phát âm là /ʌ/.

Ví dụ:

– young (adj) – /jʌŋ/: trẻ trung

– touch (v) – /tʌf/: chạm vào

– rough (adj) – /rʌf/: xù xì, thô nhám

– trouble (n) – /’trʌbl/: rắc rối

– cousin (n) – /’kʌzn/: anh em họ

 

Nếu bạn mong muốn cải thiện khả năng Tiếng Anh giao tiếp, phát âm là nhân tố bạn nên đặc biệt chú trọng. Thông qua bài viết này, EduTrip hy vọng bạn đã nắm rõ được từ A đến Z cách phát âm & dấu hiệu nhận biết của hai nguyên âm /a:/ và /ʌ/. Chúc bạn sớm chinh phục được Tiếng Anh!

Leave A Comment