[Chuẩn nhất] Cách dùng cấu trúc SUGGEST trong tiếng Anh

212

Cấu trúc suggest thường được sử dụng nhằm mục đích giúp người nói đưa ra một lời đề nghị, một lời khuyên, một gợi ý gián tiếp, hoặc thậm chí để nói chung chung, không ám chỉ một người cụ thể nào và thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng, … Ở bài viết này, Step Up sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc và cách dùng suggest trong tiếng anh một cách đầy đủ nhất!

Xem thêm:

 



Cách dùng cáu trúc SUGGEST trong tiếng Anh

1. Cấu trúc suggest trong tiếng Anh

Sau đây Step Up sẽ liệt kê ra một số các công thức chuẩn xác của cấu trúc suggest trong tiếng anh thường xuyên được sử dụng nhất.

1.1. Cấu trúc Suggest để đề xuất làm gì đó

Công thức:

Suggest + noun/noun phrase (Suggest + V_ing)

  • Trong cấu trúc suggest này, danh từ hoặc cụm danh từ đóng vai trò như một tân ngữ, bổ nghĩa cho động từ suggest.
  • Ngoài ra, có thể dùng V-ing sau động từ suggest khi nói đến một hành động nhưng không nói rõ cụ thể ai thực hiện hành động đó.
    • Ex: She suggested doing our homewwork soon because it’s very dificult. (Cô ấy đề nghị làm bài tập sớm vì nó rất khó)
    • I suggest going out together to relax after studying for exam (Tôi đề nghị ra ngoài cùng nhau để thư giãn sau khoảng thời gian ôn thi)
    • He suggested a grey suit for the meeting at the weekend. (Anh ấy đề xuất một bộ vest xám cho cuộc họp vào cuối tuần)
    • My mother suggested a dishwasher for my new apartment. (Mẹ tôi đề xuất một cái máy rửa chén cho căn hộ mới của tôi)

[Chuẩn nhất] Cách dùng cấu trúc SUGGEST trong tiếng Anh

1.2. Cấu trúc Suggest được dùng để đề xuất rằng ai đó (nên làm gì đó)

Công thức:

Suggest + that-clause (Suggest + mệnh đề “that”)

Cấu trúc suggest này sử dụng mệnh đề “that” đi theo sau động từ suggest để đưa ra một đề xuất. Khi sử dụng ở những tình huống không trang trọng, chúng ta có thể lượt bỏ “that” ra khỏi mệnh đề.

    • Ex: She suggest (that) her parents stop working and retirement. (Cô ấy đề nghị bố mẹ cô ấy nên ngừng làm việc và nghỉ hưu)
    • I suggest (that) we get up early to catch the sunrise when traveling (Tôi đề nghị chúng ta nên dậy sớm đón bình minh khi đi du lịch)
    • My father suggests (that) we eat dinner at the restaurant near my house. (Bố tôi nghề nghị rằng chúng tôi nên ăn tối ở nhà hàng gần nhà)
    • He suggested (that) our teacher give more homeworks because the final exam is coming. (Anh ấy đề nghị rằng giáo viên của chúng tôi nên cho nhiều bài tập hơn vì sắp thi cuối kỳ)

* Chú ý:

Khi sử dụng mệnh đề “that”, động từ đi theo sau luôn ở dạng nguyên mẫu không “to”.

    • Ex: Her mother suggests that she brush her teeth after eating. (Mẹ của cô ấy đề nghị rằng cô ấy nên đánh răng sau khi ăn)

(Dùng chủ ngữ là “she” nhưng động từ “brush” không chia)

Khi sử dụng cấu trúc suggest để đề xuất hoặc đề nghị một việc gì đó trong quá khứ, người ta thường dùng “should” trong mệnh đề “that”.

    • Ex: His doctor suggested that he should relax and go out with his friends (Bác sĩ của anh ấy đã đề nghị rằng anh ấy nên thư giãn và ra ngoài chơi cùng bạn bè)

Sach IELTS Sieu Re IELTSBOOK

1.3. Cấu trúc Suggest được dùng để đề xuất cái gì đó (cho bất kỳ ai đó)

Công thức:

Suggest + noun/noun phrase (Suggest + danh từ/cụm danh từ)

Đối với trường hợp này, những cụm danh từ sẽ đóng vai trò làm tân ngữ của động từ suggest.

    • Ex: I suggested a camping after the final exam. (Tôi đã đề nghị một buổi cắm trại sau kì thi)
    • He suggested a beefsteak party for his birthday. (Anh ấy đề nghị bữa tiệc bít tết vào sinh nhật của anh ấy)

Khi nói tới đối tượng được nhận lời đề nghị, người ta thường sử dụng “to”.

    • Ex: Mr Hoa suggested a new course I could study to pass the English certificate.
    • Mr Hoa suggested a new course to me which I could study to pass the English certificate. (Thầy Hóa đề xuất một khóa học cho tôi cái mà tôi có thể học để đậu chứng chỉ tiếng anh).
    • NOT Mr Hoa suggested me a new course …

[Chuẩn nhất] Cách dùng cấu trúc SUGGEST trong tiếng Anh

1.4. Cấu trúc Suggest + wh-question word (Suggest + từ để hỏi)

Để biểu đạt sự gợi ý làm như thế nào, ở đâu, như thế nào đó, … Chúng ta có thể sử dụng những từ để hỏi như: where, what, when, who, how theo sau động từ suggest.

    • Ex: Could you suggest what I might be able to give to my friends on her birthday? (Bạn có thể gợi ý cho tôi rằng tôi nên tặng cái gì cho bạn tôi nhân sinh nhật của cô ấy không?)
    • Could you suggest what I should to eat for the lunch? (Bạn có thể gợi ý tôi nên ăn gì vào bữa trưa được không?)

* Chú ý:

KHÔNG sử dụng suggest + tân ngữ + to V khi muốn đề nghị ai đó làm gì.

    • Ex: She suggested that I should study online because it’s rain. (Cô ấy đề nghị rằng tôi nên học trực tuyến bởi vì trời mưa)
    • NOT she suggested me to study online …

KHÔNG sử dụng to V sau suggest.

    • Ex: He suggests decorating the house as soon as possible. (Anh ấy đề nghị trang trí nhà càng sớm càng tốt)
    • NOT he suggests to decorate …

Bên cạnh nghĩa đề nghị, đề xuất thì động từ “suggest” còn được dùng với nghĩa là “ám chỉ”

    • Ex: Are you suggesting (that) I’m crazy? (Anh đang ám chỉ tôi điên rồ phải không?)

Cụm từ “suggest itself to somebody” trong tiếng Anh được dùng với nghĩa là chợt nảy ra điều gì.

    • Ex: A reason why my dog was ill suggested itself to me. (Tôi chợt nghĩ ra nguyên nhân tại sao chó của tôi bị ốm.)

2. Cách dùng suggest trong tiếng Anh

Cấu trúc suggest thường được dùng khi người nói muốn đưa ra một đề nghị, một lời khuyên hay để nói gợi ý gián tiếp hoặc để nói chung chung, không ám chỉ một người cụ thể nào trong những tình huống trang trọng, …  Thường trong tiếng Anh, cách dùng suggest gồm 5 trường hợp chủ yếu sau đây, hãy đọc và ghi chép thật kĩ càng nhé!

2.1. Cách dùng suggest that S V khi muốn khuyên thẳng thừng một người hay một nhóm người cụ thể.

    • Ex: Teachers suggest that parents be stricter to keep their chidren become better. (Các giáo viên đề nghị các phụ huynh nên nghiêm khắc hơn để giúp con họ trở nên tốt hơn)
    • We suggest that you study harder in order to avoid failing the upcoming exam. (Chúng tôi đề nghị rằng bạn nên học hành chăm chỉ hơn để tránh trượt kì thi sắp tới)

Suggest that S V thường có động từ giả định đi theo sau trong tiếng anh Mỹ, tuy nhiên trong tiếng Anh Anh, thường có “should” đi theo sau chủ ngữ.

Suggest that S should V

    • Ex: We suggested that Hien smile more. (Chúng tôi đề nghị rằng Hoa nên cười nhiều hơn)
    • My teacher suggested that my class take a yearbook photo. (Cô giáo của tôi đề nghị lớp chúng tôi nên chụp một bộ ảnh kỷ yếu

Không có “s” ở các từ “smile” or “take” vì đó là động từ subjunctive, tuy nhiên ở tiếng anh Mỹ có thể nói “I suggested that Hien smiles more”, nhưng cách viết này không chính xác lắm và nên tránh dùng trong văn viết hoặc trong các tình huống trang trọng.

    • I suggested that Hien should smile more.” (Anh Mỹ thường dùng should sau suggest that)
    • Khi dùng hiện tại tiếp diễn với “suggest” (“I am suggesting that…) (tôi đang định đề nghị…), nghĩa là người nói muốn đề nghị điều gì đó hoặc định giải thích tại sao mình đưa ra lời khuyên như vậy.
    • Ex: The thief was suggesting that his accomplices was hurry up and got out, but when the police came and arrested them. (Tên trộm đang định đề nghị đồng bọn nhanh lên và thoát ra ngoài nhưng cảnh sát đã tới và bắt họ)



Đối với khi sử dụng văn nói, cách dùng suggest that như sau:

    • I suggested that he should eat lunch at home. (Tôi đề nghị rằng anh ấy nên ăn cơm trưa ở nhà)
    • I suggested that he ate lunch at home.
    • I suggested that he eat lunch at home.
    • I suggested his eatting lunch.
    • I suggested that your doing your homeworks.
    • I suggest you do your homeworks.
    • I suggest your doing homeworks.
    • I suggest doing homeworks.

2.2. Cấu trúc suggest được sử dụng để đề cử, tiến cử (một người) phù hợp với 1 chức vụ hay gợi ý (một vật) có thể dùng cho mục đích nào đó.

    • Ex: We suggested Mai her for the position of class president. (Chúng tôi đã đề cử Mai cho chức vụ̣ lớp trưởng)

Cách dùng suggest + noun ở trên được sử dụng để tiến cử Mai vào vị trí lớp trưởng.

2.3. (Món đồ, sự việc) nhắc nhở cần xem xét, cần làm điều gì đó.

Ex: The hair samples suggest that Hung is the president’s biological son (Những mẫu tóc cho thấy Hung là con ruột của chủ tịch)

2.4. Gợi ý gián tiếp, nói bóng gió; không nói thẳng, nói rõ

Ex: He didn’t say goodbye to her, he just suggested it. (Anh ấy không nói chia tay với cô ấy, anh ấy chỉ gợi ý điều đó thôi)



2.5. Cấu trúc suggest+ gerund được sử dụng chủ yếu trong các tình huống trang trọng, để nói chung chung, không ám chỉ một người cụ thể nào.

– Cấu trúc này được sử dụng để khuyên khi không phải tất cả người nghe hay người đọc đều có thể làm theo lời khuyên ấy:

Ex: Why suggest going to laboratory in summer vacation when no one is there? (Tại sao lại khuyên đến phòng thí nghiệm vào kỳ nghỉ hè, khi mà không có ai ở đó?)

– Cách dùng suggest này cũng đúng khi muốn nhấn mạnh điều mình đề nghị, chứ không phải để nhấn mạnh người thực hiện hành động trong lời đề nghị ấy:

Ex: He also suggested going alone to his apartment. (Anh ta cũng khuyên nên đi một mình đến căn hộ của anh ấy)

– Đôi khi người viết hoặc người nói sử dụng cấu trúc suggest + gerund khi muốn tránh ám chỉ người đọc là người có vấn đề, bởi vài lời đề nghị có thể làm người nghe xấu hổ:

Ex: I suggest double-checking results before taking the next step. (Tôi đề nghị nên kiểm tra kĩ kết quả trước khi thực hiện bước tiếp theo)

Trong ví dụ bên trên, người nói muốn tránh không nói “I suggest (that) you…” vì không muốn chỉ đích danh rằng chính người đọc, người nghe, là người đang bị ảnh hưởng đến vấn đề đang đề cập đến, để tránh không làm người được nhắc đến hay người đọc tức giận.

Thông thường, cách dùng suggest + gerund được dùng trong văn viết nhiều hơn, vì văn viết thường cần sự trang trọng cao hơn văn nói.

Chúng mình hi vọng rằng với bài viết ở đây, Step Up đã phần nào giúp cho các bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc và cách dùng của suggest trong tiếng Anh. Bên cạnh đó, bạn hãy tích lũy cho bản thân những phương pháp tự học tiếng Anh hiệu quả để có thể đạt được hiệu suất tiếp thu cũng như kết quả tốt nhất nhé.