Các ngày trong tuần bằng tiếng Tây Ban Nha | The Days of the Week in Spanish

1431
Các ngày trong tuần bằng tiếng Tây Ban Nha | The Days of the Week in Spanish

Các ngày trong tuần bằng tiếng tây ban nha đọc như nào? – los días de la semana (the days of the week). Dưới đây edutrip sẽ hướng dẫn bạn cách đọc các ngày trong một tuần bằng tiếng Tây Ban Nha chuẩn nhất.



1. The Days of the Week in Spanish

Bảng dưới đây là tổng hợp đầy đủ cách đọc các ngày trong tuần bằng tiếng Tây Ban Nha đi kèm phát âm và nghĩa tiếng Anh.

Các ngày trong tuần bằng tiếng Tây Ban Nha | The Days of the Week in Spanish

Spanish English Tiếng Việt
lunes
Monday Thứ hai
martes
Tuesday Thứ ba
miércoles
Wednesday Thứ tư
jueves
Thursday Thứ năm
viernes
Friday Thứ sáu
sábado
Saturday Thứ Bảy
domingo
Sunday Chủ Nhật

1.1 Lưu ý khi viết các ngày trong tuần của tiếng Tây Ban Nha

Các ngày trong tuần không viết hoa trong tiếng Tây Ban Nha.

  • No tengo clase el martes. (I don’t have class on Tuesday. – Tôi không có lớp học vào thứ 3)
  • No tengo clase el Martes.



2. Ý nghĩa các ngày trong tuần của tiếng Tây Ban Nha

2.1 Ý Nghĩa

Hầu hết các ngày trong tuần của tiếng Tây Ban Nha được đặt tên theo các thiên thể, vì chúng thuộc từ nguyên Hy Lạp-La Mã và nằm ngoài thế giới này! Như bảng dưới đây.

DAY OF THE WEEK NAMED FOR
lunes la luna

(the Moon)

martes Marte

(Mars)

miércoles Mercurio

(Mercury)

jueves Júpiter

(Jupiter*)

viernes Venus

(Venus)

sábado sabat

(Hebrew word for rest)

domingo Dominus

(Lord in Latin)



2.2 Hội thoại mẫu về các ngày trong tuần

Ricardo:

  • ¿Qué día es hoy, amigo?
    (What day is today, buddy?)

Marco:

  • Es sábado.
    (It’s Saturday.)

Ricardo:

  • ¿En serio? Pensé que era viernes.
    (Really? I thought it was Friday.)

Marco:

  • Ay, amigo, estás en las nubes. Los viernes no tenemos clase.
    (Wow, buddy, your head’s in the clouds. We don’t have class on Saturdays.)

Lưu ý: Các dạng số ít và số nhiều của các ngày trong tuần kết thúc bằng s là giống nhau trong tiếng Tây Ban Nha. Tất cả những gì bạn phải làm là thay đổi ngữ pháp!

EX:

  • No tengo clase el sábado.
    I don’t have class on Saturday.
  • No tengo clase los sábado.
    I don’t have class on Saturday.



2.3 Cách nhớ các ngày trong tuần bằng tiếng tây ban nha dễ dàng

Nếu như bạn đang lo lắng đến việc gặp khó khăn khi ghi nhớ các ngày trong tuần bằng tiếng Tây Ban Nha. Thì hãy học ngay bài thơ dưới này nhé.

SPANISH ENGLISH
Los días de la semana son siete nada más.
There are only seven days of the week.
Si aprendes este poema, ¡los recordarás!
If you learn this poem, you’ll remember them!
El lunes hace viento.
It’s windy on Monday.
El martes, ¡qué calor!
On Tuesday it’s so hot!
El miércoles hace fresco.
On Wednesday it’s chilly.
El jueves sale el sol.
On Thursday the sun comes out.
El viernes llueve a veces,
On Friday it rains sometimes,
El sábado normalmente no.
On Saturday it normally does not.
El domingo hay arco iris,
On Sunday there’s a rainbow,
Y vamos al parque tú y yo.
And you and I go to the park.

Trên đây là đầy đủ thông tin về cách đọc các ngày trong tuần bằng tiếng Tây Ban Nha. Chúc bạn học tiếng Tây Ban Nha thật tốt và đạt điểm cao cũng như có thể nói trôi chảy.