6 Cách phát âm /tʃ/ và /dʒ/ và dấu hiệu nhận biết

3682

Bạn đã biết Cách phát âm /tʃ/ và /dʒ/? phát âm Tiếng Anh trôi chảy và tự nhiên là chìa khóa quan trọng giúp bạn chinh phục Tiếng Anh giao tiếp. Vậy, làm sao để phát âm thật chuẩn chỉnh?

Học phát âm qua bảng IPA (International Phonetic Alphabet) cùng EduTrip ngay! Trong bài viết dưới đây, EduTrip xin chia sẻ đến bạn cách phát âm chính xác cặp âm /tʃ/ và /dʒ/ trong Tiếng Anh & dấu hiệu nhận biết của các âm này nhé.



Xem thêm:

  1. ÂM /tʃ/

1.1. Cách phát âm:

Âm /tʃ/ là một âm rất thường gặp trong Tiếng Anh. Việc phát âm âm này cũng không quá khó khăn nếu bạn thực hiện đúng 3 bước sau đây:

tʃ

Khẩu hình miệng khi phát âm /tʃ/

Bước 1: Thả lỏng cơ miệng như trạng thái tự nhiên, sao cho thoải mái nhất là được.

Bước 2: Hai hàm răng trên và dưới sít lại.

Bước 3: Di chuyển lưỡi sao cho gần chạm vào đoạn sít giữa hai hàm. Nhẹ nhàng phát âm /tʃ/.

Lưu ý: Âm /tʃ/ là một âm vô thanh nên khi phát âm, bạn sẽ không cảm nhận sự rung lên của dây thanh quản.

1.2. Dấu hiệu nhận biết:

Vậy, trong những trường hợp nào, ta mới phát âm /tʃ/? Đây chắc hẳn là băn khoăn của không ít bạn. EduTrip sẽ giải đáp thắc mắc này ngay đây!

1.2.1. Dấu hiệu 1: Các từ có chứa “c” thì “c” được phát âm là /tʃ/.

Cùng xem ngay các ví dụ dưới đây nhằm nắm rõ hơn trường hợp này nhé!

Ví dụ:

– concerto (n) – /kənˈtʃɜːtəʊ/: bản hòa tấu

– cello (n) – /ˈtʃeləʊ/: đàn cello

Mua Sach english-prounciation-in-use (1)
1.2.2. Dấu hiệu 2: Các từ có chứa “t” thì “t” được phát âm là /tʃ/.

Không phải bất cứ từ nào có “t” thì “t” đều được phát âm là /tʃ/. Hãy chú ý những trường hợp đặc biệt dưới đây để note lại nhé!

Ví dụ:

– natural (adj) – /ˈnætʃərəl/: tự nhiên

– future (n) – /’fjuːtʃə(r)/: tương lai

– literature (n) – /ˈlɪtrətʃər/: văn chương

– temperature (n) – /ˈtemprətʃə(r)/: nhiệt độ

– culture (n) – /ˈkʌltʃə(r)/: nền văn hóa

1.2.3. Dấu hiệu 3: Các từ có chứa “ch” thì “ch” sẽ được phát âm /tʃ/.

– chest (n) – /tʃest/: lồng ngực

– chalk (n) – /tʃɔːk/: phấn viết

– church (n) – /tʃɜːtʃ/: nhà thờ

– channel (n) – /ˈtʃænəl/: kênh, eo biển

– chocolate (n) – /ˈtʃɒklət/: kẹo socola



  1. ÂM /dʒ/:

2.1. Cách phát âm:

Âm /dʒ/ cũng là một âm thường gặp khác trong Tiếng Anh, nhưng cách phát âm thì khá đơn giản. Theo dõi 3 bước dưới đây để phát âm thật chuẩn xác nhé!

tʃ

Khẩu hình miệng khi phát âm /dʒ/

Bước 1: Thả lỏng cơ miệng sao cho thật thoải mái và tự nhiên.

Bước 2: Khép hai hàm răng trên và dưới sít lại.

Bước 3: Chuyển động và uốn cong lưỡi lại, để ý có luồng hơi nhẹ thoát ra. Phát âm âm /dʒ/.

Lưu ý: Đây là một âm hữu thanh nên bạn hãy chú ý rằng âm /dʒ/ sẽ làm rung dây thanh quản của mình. Dùng tay chạm vào dây thanh quản để chắc chắn rằng bạn đã phát âm chuẩn xác âm này nhé!

2.2. Dấu hiệu nhận biết:

2.2.1. Dấu hiệu 1: Các từ có chứa “d”  thì “d” được phát âm là /dʒ/.

– verdure (n) – /ˈvɜːdʒə(r)/: sự tươi tốt

– schedule (n) – /ˈskedʒuːl/: lịch trình

– soldier (n) – /ˈsəʊldʒə(r)/: binh lính

2.2.2. Dấu hiệu 2: Các từ có chứa “g”, “g” đứng trước e, y, i hoặc tận cùng từ đó là “ge” thì ta phát âm là /dʒ/.

– gentle (adj) – /ˈdʒentl/: dịu dàng, hòa nhã

– cage (n) – /keɪdʒ/: lồng, chuồng

– ginger (n) – /ˈdʒɪndʒə(r)/: gừng

– cottage (n) – /ˈkɒtɪdʒ/: nhà tranh

– village (n) – /ˈvɪlɪdʒ/: ngôi làng

2.2.3. Trường hợp đặc biệt:

Một số trường hợp có chứa “g” nhưng không phát âm là /dʒ/. Chú ý đến những trường hợp ngoại lệ ngay dưới đây, bạn nhé!

– get (v) – /get/: đạt được, lấy được

– girl (n) – /gɜːl/: cô gái

– giggle (n) – /ˈgɪgļ/: tiếng cười khúc khích

– gizzard (n) – /’gizəd/: mề (chim), cổ họng (nghĩa bóng)

– geese (n) – /giːs/: con ngỗng



Trên đây là cách phát âm & dấu hiệu nhận biết của cặp âm /tʃ/ và /dʒ/ trong Tiếng Anh.

Hy vọng rằng thông qua bài viết này, bạn đã góp nhặt được những kiến thức bổ ích về phát âm và làm giàu thêm hành trang Tiếng Anh của bản thân.

Chúc bạn học tốt!