3 CÁCH PHÁT ÂM W CHUẨN CHỈNH TRONG TIẾNG ANH

2149
3 CÁCH PHÁT ÂM W CHUẨN CHỈNH TRONG TIẾNG ANH

Phát âm là một trong những nhân tố rất đáng để đầu tư nếu người học muốn giao tiếp Tiếng Anh thật trôi chảy và tự nhiên như người bản xứ.

Là một âm quan trọng trong bảng chữ cái IPA, W là âm mà mọi người học Tiếng Anh nên nắm rõ ngay từ đầu. Trong bài viết này, EduTrip xin chia sẻ đến bạn cách phát âm W “chuẩn-không-cần-chỉnh” , cùng các dấu hiệu nhận biết từ có chứa âm /w/. Đặc biệt, sẽ có bài luyện tập đi kèm nên các bạn hãy chú ý xem đến cuối bài viết nhé!



Xem thêm

  1. CÁCH PHÁT ÂM CHUẨN /W/:

Thực hiện tuần tự hướng dẫn 3 bước phát âm /w/ dưới đây là bạn đã có thể phát âm chuẩn /w/ rồi đấy. Cùng bắt đầu nào!

3 CÁCH PHÁT ÂM W CHUẨN CHỈNH TRONG TIẾNG ANH

Bước 1: Môi để hờ tự nhiên (chú ý chu môi sao cho tròn để phát âm được đúng chuẩn nhất)

Bước 2:  Nhẹ nhàng hạ hàm dưới xuống

Bước 3: Giữ môi ở vị trí tự nhiên như bước 1 & bước 2, rồi phát âm /w/ một cách tự nhiên.

Lưu ý: Một điểm đặc biệt, khi bạn phát âm âm /w/, dây thanh quản của bạn sẽ có một độ rung nhất định. Vì thế, để kiểm tra xem bạn đã phát âm âm /w/ chuẩn hay chưa, hãy để ngón tay lên dây thanh quan để cảm nhận.



  1. DẤU HIỆU PHÁT ÂM:

a. Dấu hiệu 1: Đối với những từ bắt đầu bằng “w”, ta phát âm /w/. Nếu W sau các chữ cái như s hay a, ta vẫn đọc /w/.

Ví dụ:

– Award (v) – /əˈwɔːrd/: trao giải

– Swan (n) – /swɑːn/: thiên nga

– West (n) – /west/: hướng Tây

– Warm (adj) – /wɔːm/: ấm áp

– Wood (n) – /wʊd/: gỗ

– Wet (adj) – /wet/: ẩm ướt

– Weather (n) – /ˈweðə(r)/: thời tiết

Cách phát âm W

b. Dấu hiệu 2: Đối với những từ bắt đầu bằng “wh”, ta cũng phát âm là /w/.

Ví dụ:

– When (adv) – /wen/: khi nào

– Wheel (n) – /wiːl/: bánh xe

– Why (adv) – /wai/: tại sao

– Whale (n) – /weɪl/: cá voi

Mua Sach english-prounciation-in-use (1)
c. Dấu hiệu 3: Trường hợp đặc biệt:

Một điều nên lưu ý, không phải bất cứ từ nào có W cũng sẽ được phát âm là /w/. Chữ W sẽ không được phát âm (âm câm) nếu đứng trước là chữ R.

Ví dụ:

– Wreath (n) – /riːθ/: vòng hoa

– Wrap (v) – /ræp/: gói

– Wreak (v) – /riːk/:tiến hành

– Write (v) – /raɪt/: viết

– Wreck (v) – /rek/: sự phá hỏng

  1. BÀI TẬP PHÁT ÂM:

Dựa trên lý thuyết được cung cấp bên trên, bạn hãy phát âm sao cho đúng các từ sau đây: way, wing, swim, want, away.

Đáp án: 

– way (n) – /weɪ/: cáchthức

– wing (n) – /wɪŋ/: cánh

– swim (v) – /swɪm/: bơi

– want (v) – /wɑːnt/: muốn

– away (adv) – /əˈweɪ/: xa

Hy vọng thông qua bài viết này, bạn đã có thể thông thuộc từ A đến Z cách phát âm W cho đúng chuẩn & các dấu hiệu nhận biết. EduTrip chúc bạn sớm chinh phục được Tiếng Anh nhé!