12 cách giới thiệu bản thân bằng Tiếng Anh ấn tượng nhất

Trong đời sống thường ngày, bạn sẽ bắt gặp nhiều trường hợp phải giới thiệu bản thân bằng Tiếng Anh, như đi phỏng vấn xin việc, giao lưu, hội họp,…Có thể nói, đây là yêu cầu tối thiểu nhất cho bất kì người học Tiếng Anh nào. Vậy giới thiệu làm sao để gây ấn tượng với người khác? Trong bài viết này, EduTrip xin chia sẻ đến bạn 12 cách giới thiệu bản thân bằng Tiếng Anh thật chuẩn nhé!

 

Cấu trúc đầy đủ của một bài giới thiệu bản thân bằng Tiếng Anh:

  1. Lời chào hỏi xã giao
  2. Lời dẫn
  3. Giới thiệu về họ tên
  4. Diễn tả ý nghĩa của cái tên
  5. Giới thiệu tuổi
  6. Giới thiệu quê quán, hoặc nơi đang sinh sống
  7. Giới thiệu về học vấn hoặc nghề nghiệp
  8. Giới thiệu về gia đình
  9. Giới thiệu về tình trạng hôn nhân
  10. Giới thiệu về sở thích hoặc đam mê cá nhân
  11. Chủ động đề nghị giữ liên lạc
  12. Kết thúc bài giới thiệu bản thân

 

12 cách giới thiệu bản thân bằng Tiếng Anh:

Bước 1: Chào hỏi xã giao

“Lời chào cao hơn mâm cỗ”. Trước khi bắt đầu giới thiệu bản thân bằng Tiếng Anh, một lời chào hỏi thân thiện ban đầu sẽ giúp bạn ghi điểm lớn trong mắt của người đối diện đấy!

Mẫu câu chào hỏi xã giao ban đầu khá đơn giản.

  • Đối với người ngang tuổi hoặc có mối quan hệ thân mật với bạn, có thể sử dụng mẫu câu Hi!
  • Đối với những tình huống cần sự trang trọng và lịch sự hơn như trong các buổi giao lưu, hội thảo, có thể sử dụng mẫu câu Hello!
  • Mẫu câu có thể sử dụng với mọi đối tượng, trong nhiều tình huống khác nhau như: Good morning/Good afternoon/Good evening! (Chào buổi sáng/chiều/tối)

Bước 2: Lời dẫn

Sau lời chào hỏi xã giao ban đầu, giới thiệu ngay về bản thân thì lại quá đường đột và khiến người đối diện không kịp thích ứng.

Vì thế, bạn có thể sử dụng những lời dẫn dưới đây:

– Let me introduce myself.

Để tôi giới thiệu về bản thân nhé.

– Can/May I introduce myself?

Xin phép được giới thiệu về bản thân tôi?

– I’m glad to introduce myself that …

Tôi rất vui vì được giới thiệu về bản thân, rằng …

– I’m glad for the opportunity to introduce myself.

Tôi rất vui vì có được cơ hội này để giới thiệu về bản thân.

– I’d like to take a quick moment to introduce myself

Tôi muốn dành ít thời gian để giới thiệu về bản thân.

Bước 3: Giới thiệu về họ tên

Chỉ là giới thiệu về họ tên thôi nhưng chúng ta có nhiều cách thức khác nhau đấy.

Tham khảo những mẫu câu sau để màn giới thiệu về họ tên của bạn thêm phần thú vị:

– I am …

Tôi là …

– My name is …

Tên tôi là …

– Please call me …

Xin gọi tôi là …

– You can call me …

Bạn có thể gọi tôi là …

– Everyone calls me …

Mọi người đều gọi tôi là …

Bước 4: Diễn tả ý nghĩa tên của bạn

Ứng với mỗi cái tên, là một câu chuyện riêng. Tên của mỗi người đều có một ý nghĩa nhất định. Bởi thế, bạn có thể mượn dịp này nhằm diễn tả ý nghĩa đặc biệt ấy. Đây cũng là một cách tốt để gây ấn tượng mạnh với người đối diện đấy.

– My name has a special meaning …

Cái tên của tôi có một ý nghĩa đặc biệt. Đó là …

– The meaning of my name is …

Ý nghĩa của tên tôi là …

– Let me tell you the meaning of my name …

Hãy để tôi nói cho bạn nghe về ý nghĩa cái tên này nhé!

Bước 5: Giới thiệu về tuổi tác

Sau đây là một số mẫu câu nhằm giới thiệu về tuổi tác.

– I am … years old.

Tôi … tuổi.

– My age is …

Tuổi của tôi là …

– I am around your age.

Tôi ngang với tuổi của bạn.

  • Lưu ý: Bạn có thể dùng mẫu câu I am in my early/late twenties/thirties/… khi không muốn tiết lộ độ tuổi thật của mình.

Bước 6: Giới thiệu về quê quán, hoặc nơi đang sinh sống

Những mẫu câu thường dùng để giới thiệu về quê quán hoặc nơi đang sinh sống:

–  I come from …

Tôi đến từ …

– I was born in …

Tôi sinh ra ở …

– I grew up in …

Tôi lớn lên ở …

– Now, I am living in …

Tôi hiện đang sống tại …

Bước 7: Giới thiệu về học vấn hoặc nghề nghiệp bản thân

  • Nếu bạn là học sinh/sinh viên:

– Now I am studying at …

Hiện tại tôi đang học ở …

– I am a student at …

Tôi là sinh viên tại …

– My university is called …

Trường Đại học của tôi được gọi là …

  • Nếu bạn đang là người đi làm:

– I am a …

Tôi là …

– Currently I’m working as …

Gần đây tôi đang làm việc như là …

– My job is …

Nghề nghiệp của tôi là …

– I’m unemployed.

Tôi hiện đang thất nghiệp.

Bước 8: Giới thiệu về gia đình

Trong bất cứ bài giới thiệu bản thân nào, gia đình là nhân tố nên được nhắc tới.

Sau đây là những mẫu câu giới thiệu về gia đình bằng Tiếng Anh:

– There are … people in my family.

Có … người trong gia đình tôi.

– I have … sisters and … brothers.

Tôi có … chị em và … anh em.

– My grandparents are still alive.

Ông bà tôi hiện vẫn còn.

Bước 9: Giới thiệu về tình trạng hôn nhân

Đây là một phần không bắt buộc trong bài giới thiệu bản thân bằng Tiếng Anh. Tuy nhiên, nếu bạn muốn một màn giới thiệu thật đầy đủ thì nên cho người khác biết về tình trạng hôn nhân của mình. Các mẫu câu thường hay được sử dụng là:

– I have just married.

Tôi vừa mới kết hôn đây thôi.

– I’m in a relationship.

Tôi đang ở trong một mối quan hệ tình cảm.

– I’m single.

Tôi còn độc thân đấy nhé!

– I’m not dating anyone.

Hiện tại thì tôi đang không hẹn hò với ai cả.

Bước 10: Giới thiệu về sở thích, đam mê của bản thân

Đây là một phần cực kì quan trọng để người đối diện có thể hiểu thêm về bạn đấy. Bạn có thể tham khảo một số mẫu câu giới thiệu sở thích, đam mê của bản thân dưới đây:

– My hobby is …

Sở thích của tôi là …

– I have a great passion for …

Tôi có một niềm đam mê lớn đối với việc …

– In my free time, I enjoy …

Trong thời gian rảnh, tôi thích …

– I am interested in …

Tôi hứng thú với …

– What I love is …

Cái tôi thích là …

Bước 11: Chủ động đề nghị giữ liên lạc

Sau khi đã giới thiệu một cách sơ bộ về bản thân, bạn nên đề nghị giữ liên lạc với người kia như một phép lịch sự.

Sau đây là một số mẫu câu cơ bản nên dùng:

– Do you use any social media sites?

Bạn có dùng bất cứ trang mạng xã hội nào không?

– Shall we exchange our email address?

Chúng ta có nên trao đổi địa chỉ email cho nhau không nhỉ?

– Can I have your phone number, please?

Mình xin số điện thoại của bạn được không?

Bước 12: Kết thúc bài giới thiệu về bản thân

Làm sao để kết thúc bài giới thiệu bản thân mà không bị gượng gạo? Ngược lại, còn tăng thêm độ thân thiện của bạn trong mắt người khác? Hãy tham khảo những mẫu câu dưới đây nhé:

– Nice to meet you.

Rất vui vì được gặp bạn.

– Good to know you.

Thật tốt vì được biết bạn.

– I’m so glad to meet you.

Tôi rất vui vì được gặp bạn.

– It’s my pleasure to meet you.

Thật là vinh hạnh của tôi khi được gặp bạn.

 

Hy vọng qua 12 cách giới thiệu bản thân bằng Tiếng Anh như trên, bạn có thể tự xây dựng một bài giới thiệu bản thân mang chuẩn phong cách của mình. Chúc bạn học tốt Tiếng Anh nhé!

 

 

 

 

 

 

 

Leave A Comment